
Viết về NGHỆ THUẬT (P2)
Nghệ thuật, tự gốc rễ, là sự khắc tả đời sống hiện thực đã đi qua một tầng khúc xạ của nội tâm, bởi vậy luôn mang tính chủ quan. Song chính tính chủ quan ấy lại tạo nên dấu ấn riêng biệt cho từng sáng tác, khiến mỗi tác phẩm trở thành một sự hiện hữu không thể thay thế. Nghệ thuật, do đó, nên được hiểu như những vận động duy mỹ mang đậm tính cá thể, nơi người nghệ sĩ không buộc phải minh giải rằng mình phản ánh thực tại chính xác đến đâu. Điều được phô bày qua sáng tạo, rốt cuộc, không phải thế giới ngoài kia, mà thuộc về địa hạt tinh thần đang âm thầm chuyển động bên trong người nghệ sĩ.
Từ đó có thể nói, nghệ thuật vốn vượt thoát khỏi những lưỡng phân giản lược như đúng - sai, thực - ảo, giống - không giống. Nó không cư trú trong các giới hạn đo lường thông thường, cũng không cần được định vị bằng những thước đo của lý tính. Từ xa xưa, phương Đông đã ngầm hiểu rằng cái thần của nghệ thuật không nằm ở sự tương tự bề mặt, mà ở khả năng chạm tới phần tâm hồn khó gọi tên. Nếu mỹ cảm chỉ dừng lại ở việc mô tả đúng điều ai cũng thấy, cái đẹp dễ trở nên vô vị, và sự thưởng lãm hóa thành một thói quen đơn giản của tâm trí.
Bởi vậy, mọi biểu đạt dĩ nhiên đều đáng được trân trọng; nhưng một nghệ sĩ chân chính không dừng lại ở việc tái hiện, mà luôn lặng lẽ đối thoại với chính mình để ghi lại dấu vết của tâm trí và cảm xúc trong từng khoảnh khắc hiện hữu. Những sáng tác cực thực, xét đến cùng, cũng là một phương cách biểu đạt, nơi kỹ thuật được đẩy tới độ tinh vi, mang giá trị riêng và đòi hỏi một công phu bền bỉ; tuy vậy, nếu chỉ dừng ở sự phô diễn, chúng khó chạm tới chiều sâu của đời sống nội tâm. Trái lại, siêu thực hay lãng mạn lại hé lộ nỗ lực phá vỡ khuôn mẫu của thực tại, truy cầu một miền hình sắc tự do hơn, nơi tính ngẫu nhiên được đón nhận, và bút pháp không còn là điều cần phải phô bày hay khoe mẽ. Đi xa hơn nữa, sáng tác ý niệm gần như rời bỏ những hình dung quen thuộc để hướng tới tính tức thời của tồn tại: tôi, trong khoảnh khắc này, nghĩ vậy, làm vậy, và chính điều này đã đủ làm nên thực tại của biểu đạt. Tác phẩm khi ấy chỉ đơn giản lưu lại dấu vết bản thể đang thoáng chốc hiện tồn.
Dẫu vậy, tạo hình và năng lực điều tiết những biến thiên của màu sắc, ánh sáng vẫn luôn là công phu nền tảng mà người nghệ sĩ không thể xem nhẹ. Thiếu đi sự rèn luyện này, biểu đạt dễ trượt vào một dạng tự huyễn, nơi người ta tưởng mình đang thành thực, nhưng kỳ thực chỉ đang dối mình và dối người. Thế nhưng, nếu quá câu nệ vào kỹ thuật, để bút pháp trở thành cứu cánh duy nhất, sáng tác cũng khó vượt khỏi tầng mô tả thuần túy. Nghệ thuật, vì thế, có lẽ luôn đòi hỏi một trạng thái quân bình mong manh: đủ kỷ luật để không rơi vào tùy tiện, nhưng cũng đủ tự do để không đánh mất phần sinh khí trong bản thể sáng tạo.
