
BÀN VỀ VẺ ĐẸP - MAKEUP
Xưa từng có người nói: “Nữ vị duyệt kỷ giả dung”, người phụ nữ trang điểm là vì người yêu mình, để người yêu ngắm nhìn mình. Nhưng vào thời nay, câu nói ấy đã trở nên quá đơn giản trước một thực tại phức tạp hơn nhiều. Trang điểm không còn chỉ dành riêng cho một người, mà dành cho ánh nhìn của đám đông, của mạng xã hội, thậm chí của chính bản thân trong một phiên bản được “nâng cấp”. Ngoài lớp make-up trong đời thường, còn có thêm những lớp filter chỉnh sửa ảnh khiến da láng mịn hơn, mặt gọn hơn, mũi thon hơn, mắt đậm và sáng hơn v.v. Bao người mê đắm những lớp hoá trang huyền ảo, để rồi không khỏi ngỡ ngàng khi ráp mặt nhau giữa nhân gian. Rốt cuộc, người ta đang mê đắm điều gì? Là lớp filter qua app, lớp son phấn ngoài đời, gương mặt mộc mạc phía sau, hay một thứ năng lượng tinh thần, thứ khí chất vô hình phát ra từ nội tại? Xét kỹ ra, bộ não người không tiến hoá để nhìn thấy sự thật, mà để phản ứng nhanh với những tín hiệu liên quan đến sinh tồn và sinh sản. Những dấu hiệu như làn da láng mịn hồng hào, mắt long lanh đồng tử giãn v.v. đều là những tín hiệu mà não tự xa xưa đã học cách ghi nhận như biểu hiện của sức sống và khả năng sinh sản. Các lớp filter hay make-up thực ra chỉ đang khuếch đại những tín hiệu sinh học đó, khiến hệ thống phần thưởng trong não, đặc biệt là cơ chế dopamine, bị kích hoạt ngay lập tức. Một khi ấn tượng hấp dẫn ban đầu đã hình thành, nó không dễ tan đi, ngay cả khi ta gặp con người thật và nhận ra sự khác biệt. Tâm lý học gọi đây là “hiệu ứng hào quang” (Halo effect): khi một gương mặt được cảm nhận là đẹp, não sẽ tự động phủ lên đó nhiều phẩm chất tích cực khác, khiến ta khó lòng nhìn lại một cách trung tính. Quan trọng hơn cả, dục tính không vận hành bằng lý trí. Phần lý trí của con người ở vỏ não trước trán rất trẻ (vài trăm nghìn năm) so với những hệ thống cổ xưa hơn trong não như amygdala hay hypothalamus (hàng triệu năm tuổi), vốn điều khiển ham muốn và bản năng sinh học. Bởi vậy, dù trí tuệ có thể nhận ra sự thật rằng những hình ảnh kia chỉ là phiên bản đã được chỉnh sửa và tô vẽ, phần bản năng vẫn tiếp tục bị kích thích bởi chính những tín hiệu ảo đầy hấp dẫn ấy.
Gần đây, phương Tây xuất hiện xu hướng gọi là “no-makeup look” hoặc “bare skin trend”, cổ xuý vẻ đẹp tự nhiên, song không phải hoàn toàn không trang điểm, mà là trang điểm nhẹ, trông như không trang điểm. Đây thực chất là sự chuyển dịch từ vẻ đẹp được tô vẽ rõ ràng sang vẻ đẹp tự nhiên và chân thực hơn. Nhiều người bắt đầu ưu tiên làn da thật, khuôn mặt thật, thậm chí chấp nhận cả những khuyết điểm như mụn, nếp nhăn hay lỗ chân lông, như một cách giải phóng khỏi áp lực phải hoàn hảo, phải theo thẩm mỹ chung của xã hội. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: cái gọi là “tự nhiên” này đôi khi vẫn là một dạng dàn dựng tinh vi. Họ vẫn chăm sóc da kỹ lưỡng, vẫn sử dụng ánh sáng, góc chụp và những lớp chỉnh sửa dù rất nhẹ. Vì vậy, đây không hẳn là sự quay về với vẻ đẹp tự nhiên thuần túy, mà là một bước tiến hoá của tiêu chuẩn cái đẹp: từ giả rõ ràng sang giả tinh tế, khó nhận ra hơn.
Thành thử, nhiều hành giả Phật giáo xưa nay luôn phải quán tưởng thân bất tịnh, nhiều khi bằng cách quan sát xác chết đang phân hủy. Bởi chỉ hiểu bằng lý trí thôi thì chưa đủ mạnh để phá vỡ ảo tưởng của sắc dục, cần có một ấn tượng cảm giác cực mạnh để tạo thế cân bằng. Nhưng ngay cả khi như vậy, dục tính vẫn là một phần của bản năng sinh học. Điều duy nhất người tỉnh táo có thể làm không phải triệt tiêu cảm xúc, chặt đứt ham muốn, mà là nhìn rõ cơ chế của nó; hiểu rằng phần lớn những gì ta bị hấp dẫn thực ra không phải con người thật, mà là hình ảnh đã được chỉnh sửa, chồng lớp bởi những phóng chiếu, tưởng tượng do chính tâm trí mình dựng lên, gán vào đối tượng. Khi thấy rõ điều đó, sức mạnh của ảo tượng tự nhiên suy giảm đi nhiều.
Và có lẽ, sau tất cả những lớp mặt chồng lên nhau, từ son phấn, filter cho tới cái gọi là “tự nhiên”, điều đáng suy ngẫm không còn nằm ở việc con người có đẹp hay không, mà ở chỗ: ta đang bị cuốn hút bởi điều gì trong cái đẹp ấy. Nếu chỉ là những tín hiệu bề mặt được khuếch đại, sớm muộn chúng cũng sẽ bị thay thế bởi những phiên bản tinh vi hơn, trẻ trung hơn, giàu sức sống, sức sinh sản hơn. Cái đẹp dựa trên lớp vỏ, rốt cuộc luôn sống trong một cuộc cạnh tranh không hồi kết. Chỉ khi nào vẻ đẹp có thêm nội hàm, chiều sâu của trí tuệ, của trải nghiệm, những thứ không thể “filter” hay “make up”, nó mới bắt đầu có khả năng ở lại, và xây đắp nên tình yêu chân thực. Bằng không, mọi say mê, dù mãnh liệt đến mấy, cũng chỉ là một phản ứng sinh học tinh xảo trước những tín hiệu được dàn dựng khéo léo mà thôi. Và khi lớp tín hiệu ấy biến mất, cảm xúc cũng dần nhạt đi, con người lại tiếp tục điên đảo trong vòng xoáy ảo tượng mới. Hiểu được điều đó, không phải để trở nên lạnh lùng hay phủ nhận cái đẹp, phủ nhận make-up, mà để nhìn nó với một sự tỉnh thức cao hơn: biết thưởng thức cái ĐẸP nhưng không bị mê đắm trong ẢO TƯỢNG ngoại hình.
